ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhẵn nhụi" (1件)
nhẵn nhụi

日本語
名つるつる、すべすべ肌
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
床は拭いた後つるつるだ。
類語検索結果 "nhẵn nhụi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhẵn nhụi" (1件)
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
床は拭いた後つるつるだ。
